7S ĐỊNH NGHĨA VỀ RISK TOLERANCE – MỨC CHỊU RỦI RO CHO NHÀ ĐẦU TƯ

1. Risk tolerance được hiểu như thế nào?

Risktolerance (danh từ) là mức chịu rủi ro mà các nhà đầu tư phải chấp nhận trong kế hoạch tài chính ngắn hoặc dài hạn của họ.

Giống với risk tolerance nhưng ở quy mô kinh doanh chính là risk appetite (khẩu vị rủi ro). Khẩu vị rủi ro là mức độ rủi ro mà cá thể đầu tư (cá nhân, doanh nghiệp) phải chấp nhận nhằm đạt được các mục tiêu đề ra của kinh doanh.

Ngoài yếu tố số liệu và thị trường, mức chịu rủi ro còn bị chi phối bởi khá nhiều khía cạnh khác nhau của tâm lý.

Ngay tại thời điểm ra quyết định, cảm xúc cá nhân và viễn cảnh nhà đầu tư hình dung sẽ ảnh hưởng đến hành vi tiếp nhận rủi ro của họ. Bên cạnh đó, trải nghiệm trong quá khứ cũng góp phần không nhỏ định hình về mức chịu rủi ro. Ví dụ nếu bạn đến từ gia đình kinh doanh thay vì gia đình công chức, mức chịu rủi ro có thể sẽ thoáng hơn.

2. Risk tolerance có quan trọng với đầu tư cá nhân?

Nắm được mức chịu rủi ro sẽ giúp các nhà đầu tư có cái nhìn thực tế, sát sao hơn về khả năng chịu đựng và ra quyết định nhanh chóng trước những biến động khôn lường của thị trường. Tùy vào mức độ risk tolerance, mỗi nhà đầu tư khác nhau sẽ lựa chọn danh mục đầu tư phù hợp với khả năng cho phép của mình.

Tuy nhiên, nếu nhà đầu tư không xác định được mức chịu rủi ro, có thể dẫn đến nhiều mạo hiểm với giới hạn khả năng, dẫn đến tâm lý bất bình ổn và có những nước đi sai lệch.

Để bạn đọc hiểu rõ hơn về Risk tolerance, chúng tôi phân loại thành các cấp độ sau:

3. Xác định risk tolerance như thế nào?

Để xác định risk tolerance có khá nhiều cách, ví dụ điển hình nhất là đánh giá chúng bằng bài kiểm tra mức độ rủi ro. Điều này giúp bạn hình dung một cách rõ ràng về mức lỗ lớn nhất mà bản thân cầm cự được nếu phải trải qua các chu kỳ biến động mạnh mẽ (ví dụ như đại dịch covid – 19).

Mặt khác, bạn còn cần xem xét đến những yếu tố khác gây ảnh hưởng đến khả năng chấp nhận rủi ro như sau:

Trong trường hợp các nguồn vốn khác giữ được mức ổn định thì mức chịu rủi ro với các khoản đầu tư của bạn càng được nâng cao.

4.Trường liên quan của Risktolerance?

Risk capacity (danh từ): sức chứa sự rủi ro. Risk capacity là mức độ rủi ro tối thiểu mà nhà đầu tư phải chấp nhận để đạt được mục tiêu đầu tư so với thời gian bỏ ra và thu nhập. Cần biết cách phân biệt sự khác nhau giữa risk tolerance và khái niệm này.

Volatility (danh từ): sự “bốc hơi” trong chứng khoán. Là mức độ bất bình ổn hoặc rủi ro của quy mô biến động trong giá trị của một chứng khoán bất kỳ. Mức độ bốc hơi (đo lường bằng chỉ số VIX) càng lớn, chứng tỏ chứng khoán đó càng mạo hiểm.

Time horizon (danh từ): thời hạn đầu tư. Là tổng thời hạn nắm giữ các hạng mục đầu tư của các nhà đầu tư trước khi được đưa ra đánh giá hoặc kết thúc vào cuối phiên.

Trên đây là định nghĩa về Risktolerance – mức chịu rủi ro. TNEX hy vọng rằng bài viết này sẽ là cái nhìn tổng quan nhất cho bạn trên lĩnh vực đầu tư. Hãy kiên quyết với những lựa chọn và quyết định của mình nhé!