NOTE NGAY 4 SỰ THẬT GIÚP BẠN HIỂU RÕ VỀ ĐẦU TƯ CHỨNG KHOÁN

1. Đối diện với nỗi sợ rủi ro đầu tư chứng khoán, bạn phải làm gì?

Bất kể hình thức đầu tư nào cũng đều có rủi ro, kể cả bạn không đầu tư chứng khoán mà cất tiền trong tủ thì cũng sẽ gặp rủi ro tiền mất giá bởi lạm phát. Chính vì vậy, cách tốt nhất để vượt qua được nỗi sợ hãi này là tính toán một cách hợp lý về mức độ mạo hiểm của mình.

Nếu bạn chịu mạo hiểm để đánh đổi về khả năng thu lời lớn, bạn có thể mua/bán cổ phiếu lẻ hay đầu tư trở lại cổ tức (dividend) vào thị trường…

Tuy nhiên, nếu bạn không “liều” mạo hiểm để giữ nguyên nguồn vốn ban đầu thì có thể đầu tư lâu thep phương án lâu dài hơn bằng index fund/ETF, hay sử dụng target date fund nhằm điều chỉnh portfolio theo hướng nghiêm ngặt, “bảo thủ” hơn, nhận cổ tức bằng tiền mặt thay vì đầu tư ngược trở lại thị trường…

Bạn cũng có thể bắt đầu thử nghiệm thị trường bằng việc đầu tư khoản tiền nhỏ vào trước để học hỏi và khi dần quen với đầu tư thì dần dần rót nhiều vốn vào hơn.

2. Nếu vẫn chưa thực sự sẵn sàng đầu tư chứng khoán, vậy bạn nên làm gì với khoản tiền vốn có

Cách tốt nhất, là đưa khoản tiền này vào tài khoản tiết kiệm sinh lãi suất cao (high-yield savings account) để không gặp phải trường hợp lạm phát. Qua đó, bạn có thể thu được nguồn tiền kha khá từ tiền lãi suất ngân hàng.

Tại Việt Nam, có rất nhiều ngân hàng cho gửi với kỳ hạn 6 tháng tới 1 năm với mức lãi suất từ 6.5 – 8%. So với đất nước cờ hoa như Mỹ thì đây là con số lãi suất tương đối tốt.

Có một tip nho nhỏ khi chọn phương án an toàn này, chính là nên giữ kiên nhẫn để đợi hết kỳ hạn lĩnh đủ lãi suất.

 3. Đầu tư thông qua bảo hiểm, nên hay không?

Hiện nay, vấn đề bảo hiểm đang được quảng bá rất rộng rãi, có thể thấy bạn đọc có ý định đầu tư rất quan tâm tới khía cạnh này. Riêng TNEX lại không đầu tư qua bảo hiểm vì hai lý do cơ bản sau:

(1) Phân biệt và tách bạch rõ ràng giữa bảo hiểm và đầu tư.

(2) Có rất nhiều phương pháp đầu tư tốt và có lợi hơn nên không cần phải đầu tư qua bảo hiểm.

Tuy nhiên, xét về thực trạng Việt Nam hiện nay, lượng phân bố và phủ sóng của các kênh đầu tư chưa được phong phú, ổn định như ở các nước bạn, đây cũng là lý do mà bạn nên cân nhắc đầu tư qua bảo hiểm.

Điều quan trọng nhất khi đầu tư là bạn cần tìm hiểu thật kỹ về phí đầu tư để đảm bảo bản thân không bị thiệt thòi. Ví dụ: Bên bảo hiểm sẽ nhận được bao nhiêu phần trăm mỗi năm từ portfolio của bạn? Giả sử nếu portfolio của bạn bị xuống giá rất thấp so với đầu tư ban đầu, bạn có phải trả phí cho nó không?

4. Bạn có lúng túng khi tìm hiểu về đầu tư chứng khoán ở đâu không?

Cách tốt nhất để bạn tự học là đọc nhiều sách, tài liệu và blog tài chính từ những nguồn, kênh đáng tin tưởng, đặc biệt là từ những người có kinh nghiệm. 

Một vài đầu sách tiêu biểu như The Simple Path to Wealth, Podcast The Optimal Finance Daily hay I Will Teach You To Be Rich. Tuy những cuốn sách này ra đời dựa trên bối cảnh của thị trường chứng khoán nước ngoài, nhưng sẽ là nguồn tài liệu hữu dụng để rút ra kiến thức đầu tư cơ bản. 

Bên cạnh đó cũng đừng quên tham gia một số khóa học về đầu tư.

 Tóm lại, học hỏi từ người khác chỉ là một phần, “Đi một ngày đàng, học một sàng khôn”, quan trọng nhất là bạn phải có một nguồn kiến thức đủ vững chắc để đưa ra những quyết định đúng đắn cho mình.

Giống như món phở, mỗi người sẽ có khẩu vị và cách thưởng thức riêng, khi đầu tư cũng thế, bạn nên tìm tòi và phát triển bản thân mỗi ngày để định hình phong cách đầu tư phù hợp với mình nhất.

NOTE NGAY 4 SỰ THẬT GIÚP BẠN HIỂU RÕ VỀ ĐẦU TƯ CHỨNG KHOÁN

1. Khái niệm về thẻ tín dụng và thẻ ghi nợ

Phân biệt các loại thẻ ngân hàng giúp bạn sử dụng chúng thuận tiện hơn trong cuộc sống thường ngày. Nhưng trước hết, chúng ta hãy cùng nhắc lại khái niệm về hai loại thẻ: tín dụng và ghi nợ.

Thẻ tín dụng

Thẻ tín dụng còn được gọi với cái tên tiếng Anh là Credit Card. Với thẻ tín dụng, bạn có thể thanh toán dù trong thẻ không còn tiền. Nói đơn giản hơn, chiếc thẻ này cho phép bạn chi tiêu trước, trả tiền sau, chỉ cần số tiền đó nằm trong hạn mức tín dụng ngân hàng cấp cho mỗi thẻ.

Khi đến kỳ hạn thanh toán, bạn phải trả lại đầy đủ số tiền cho bên ngân hàng. Sau thời gian đó nếu bạn vẫn chưa trả đủ, khoản còn nợ sẽ bị tính lãi theo quy định.

Thẻ ghi nợ

Thẻ ghi nợ (Debit Card) là một loại thẻ dùng để thanh toán thay cho tiền mặt. Đây là thẻ được liên kết với tài khoản ngân hàng của bạn, vậy nên có bao nhiêu thì dùng bấy nhiêu. Bạn chỉ có thể quẹt thẻ, chuyển khoản,… khi số tiền nhỏ hơn hoặc bằng số dư tài khoản.

2. Phân biệt các loại thẻ ngân hàng: So sánh hai loại thẻ

Dựa vào các tiêu chí so sánh, chúng ta dễ dàng phân biệt được hai loại thẻ trên như sau.

Cấu tạo thẻ

Chức năng

Điều kiện làm thẻ

Các khoản phí

Giới hạn chi tiêu

Chương trình ưu đãi

Lịch sử tín dụng

 

Xem thêm:

Phân biệt các loại thẻ ngân hàng hay bị nhầm lẫn (Phần 1)

Bạn có nên chuyển đổi sang Ngân hàng thuần số hay không?

Ngày càng có nhiều khách hàng nảy sinh nhu cầu các dịch vụ tài chính số, vậy nên chúng ta đều có thể dễ dàng nhìn ra sức hấp dẫn của các ngân hàng thuần số. Thực hiện một số giao dịch hàng ngày như chuyển khoản hay thanh toán trực tuyến mà không tính phí sẽ khiến cho khách hàng cảm thấy thuận tiện. Hơn nữa, sự phát triển linh hoạt của các ngân hàng này thường ít gặp rào cản về quy định. Điều này đồng nghĩa với việc tạo lập tài khoản trở nên đơn giản hơn và thời gian xử lý nhanh hơn.

Tuy nhiên, ngân hàng thuần số lại không dành cho tất cả mọi người. Họ thường có ít dịch vụ hơn so với các tổ chức tài chính hiện thời. Họ cấp tín dụng không kỳ hạn hoặc có kỳ hạn cho khách hàng, tập trung nhiều hơn vào những điều cơ bản như séc và tài khoản tiết kiệm, chẳng hạn như đưa ra khoản vay thế chấp hay một số gói vay khác. Vì không có chi nhánh truyền thống, nên người dùng sẽ khó mà tiếp cận để được hỗ trợ trực tiếp về tài khoản của mình.

Những khách hàng đang phân vân khi chuyển đổi từ ngân hàng truyền thống sang ngân hàng thuần số cần cân nhắc yếu tố bao gồm:

Tập khách hàng tiềm năng của ngân hàng thuần số cũng nên đánh giá mức độ thoải mái của mình khi sử dụng các nền tảng công nghệ. Bạn có sẵn sàng tải xuống một ứng dụng khác và cấp cho nó quyền truy cập vào dữ liệu tài chính của bạn không? Bạn có thoải mái khi thảo luận về các nhu cầu ngân hàng với một chatbot không? Dịch vụ khách hàng thuần trực tuyến có hấp dẫn không, hay bạn thích được hỗ trợ trực tiếp?

Hiện nay, với tình hình rối loạn của thị trường ngân hàng thuần số tại châu u, một điểm quan trọng cần lưu ý là chuyện gì sẽ xảy ra nếu một ngân hàng bị phá sản? Khi Simple thông báo ngừng hoạt động vào tháng 1 năm 2021, họ cam kết với người dùng rằng tài khoản vẫn có thể truy cập được trong vài tháng sau đó và cuối cùng sẽ chuyển giao cho BBVA, công ty mẹ của Simple. Vậy còn các ngân hàng thuần số độc lập, không liên kết với các tổ chức lớn thì sẽ ra sao?

Ưu và nhược điểm của ngân hàng thuần số

Như tất cả các tổ chức tài chính khác, ngân hàng thuần số cũng có những ưu điểm và khuyết điểm như sau.

Ưu điểm

Chi phí thấp hơn: Ngân hàng thuần số không tốn chi phí để duy trì các chi nhanh nên họ có thể thu phí dịch vụ ít hơn (hoặc miễn phí phí dịch vụ cho người dùng như TNEX)

Mức lãi suất cao hơn: Do chi phí chung thấp hơn, nên ngân hàng thuần số thường giữ mức lãi suất cao cho khách hàng.

Sự tiện lợi: Bạn có thể thực hiện các giao dịch thường ngày, chẳng hạn như chuyển khoản hoặc thanh toán, thông qua ứng dụng ngân hàng di động hoặc nền tảng trực tuyến ở mọi nơi và bất kỳ lúc nào.

Nhược điểm

Ít xây dựng các chi nhánh: Ngân hàng thuần số thường không có sự xuất hiện của chi nhánh vật lý. Bạn sẽ khó mà nhận được hỗ trợ trực tiếp.

Ít dịch vụ hơn ngân hàng truyền thống: Các tổ chức này có xu hướng tập trung vào séc và tiết kiệm hơn là cho vay.

Các ngân hàng thuần số đã xuất hiện để tiến tới một kỷ nguyên kỹ thuật số mới và giải quyết những điểm khó khăn liên quan đến thị trường dịch vụ tài chính vài năm gần đây. Mặc dù gặp một số trở ngại, xu hướng này chắc chắn không thể biến mất trong tương lai gần. Và trong một ngành công nghiệp từ lâu cần đa dạng hóa và tập trung đổi mới khả năng tiếp cận, đó sẽ là một tín hiệu vô cùng tích cực.

Xem thêm:

Tất tần tật về ngân hàng thuần số (Phần 1)

1. FOMO trong đầu tư chứng khoán

Được viết tắt theo cụm từ Fear Of Missing Out, FOMO là một hiệu ứng tâm lý mà những người mang nó thường sợ bỏ lỡ mất cơ hội. Vậy FOMO trong đầu tư chứng khoán có thể được hiểu như thế nào?

Bởi tính cạnh tranh khốc liệt, thị trường chứng khoán luôn khiến cho nhà đầu tư cảm thấy thua kém những người xung quanh. Càng so sánh bản thân với người khác, họ càng lo sợ rằng họ đang đứng ngoài cuộc chơi và trở thành người “tối cổ”.

Từ đó, họ lao vào đầu tư một cách điên cuồng theo số đông, tuy nhiên kết quả nhận được chỉ là sự thua lỗ và thất bại. Đây là điều hoàn toàn dễ hiểu vì khi cảm xúc chi phối toàn bộ hành động, họ chẳng còn đủ tỉnh táo để ứng biến trước những thay đổi đột ngột của thị trường.

Chẳng hạn, một mã cổ phiếu mang tên XYZ đang nhận được sự quan tâm lớn từ các nhà đầu tư. Nhiều người bắt đầu lo lắng nếu không đầu tư thì có thể bỏ lỡ cơ hội sinh lời khổng lồ. Một vài người trong số họ lập tức mua cổ phiếu này dù giá đã trên vùng đỉnh. Thế nhưng, giá cổ phiếu XYZ ngay sau đó giảm sâu, không có người mua, còn các nhà đầu tư thì hoảng loạn bán tháo và gây thua lỗ lớn.

2. Nguyên nhân khiến các nhà đầu tư dễ bị chi phối bởi FOMO

Tâm lý sợ bỏ qua cơ hội

Đây chính là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến trạng thái FOMO trong đầu tư chứng khoán. Sự ám ảnh về thành công sẽ khiến cho các nhà đầu tư mất kiểm soát, những quyết định và hành động của họ cũng vì vậy mà chệch đi so với đường hướng ban đầu.

Mặc dù mã cổ phiếu đang nắm giữ tăng giá mạnh, nhưng nhà đầu tư lại tiếp tục mua vào thật nhiều vì không muốn lỡ mất đợt tăng giá sau đó. Ngay cả khi lãi đạt mức kỳ vọng lúc đầu, họ vẫn không hề có ý định bán ra. Hậu quả là họ không kịp ứng phó khi cổ phiếu xuống đột ngột và đánh mất tất cả chỉ trong tích tắc.

Thiếu hiểu biết về thị trường chứng khoán và bị cuốn theo số đông

Phần lớn những newbie tham gia vào thị trường chứng khoán đều không có nhiều kiến thức và kinh nghiệm. Tất cả những gì họ làm chỉ là cố gắng học hỏi từ người đi trước, lên sàn giao dịch thật nhiều để quen dần với môi trường này.

Nhưng hãy nhớ rằng, biết người biết ta thì trăm trận trăm thắng. Cạm bẫy FOMO luôn luôn hiện hữu, vì thế chỉ có sự am hiểu tường tận về thị trường mới bảo vệ nhà đầu tư khỏi nguy cơ tiềm ẩn từ FOMO.

Đặt kỳ vọng quá cao vào thị trường

Kỳ vọng vào thị trường một cách thái quá là yếu tố góp phần không nhỏ trong việc hình thành nên FOMO. Đối với mã cổ phiếu đang tăng, nhà đầu tư thường nghĩ rằng nó sẽ còn tăng trong thời gian dài, mua thì chắc chắn không thể lỗ mà không mua thì lại cực kỳ uổng phí.

Dĩ nhiên, thị trường chứng khoán chưa bao giờ dễ dàng thao túng như vậy. Bởi thế, ý nghĩ chủ quan như trên chẳng thể mang đến một kết quả như ý, mà chỉ biến nhà đầu tư thành con mồi cho thị trường xâu xé mà thôi.

Quá tự tin hoặc tự ti

Quá tự tin tạo nên tính chủ quan và vì thế nhà đầu tư có thể bỏ qua những biến động quan trọng trên sàn giao dịch. Nhiều người muốn chứng tỏ bản thân, khẳng định rằng mình chẳng kém cạnh ai nhưng cuối cùng phải ngậm ngùi chịu cái kết đắng.

Mặt khác, nhà đầu tư cũng không nên quá tự ti. Người tự ti về bản thân chính là đối tượng dễ bị FOMO kiểm soát nhất, khi mà họ không có đủ bản lĩnh cũng như ý chí kiên cường để tiếp nối kế hoạch đã lập ra trước đó.

Mong muốn chiến thắng

Nhà đầu tư có thể đạt được những thành quả nhất định, song điều đó chẳng có ý nghĩa gì nếu họ luôn khao khát thắng “đậm”. Để rồi, khi gặp thất bại, họ có thể bị sụp đổ và điên cuồng tìm cách bù đắp lại số tiền đã mất.

3. Cách vượt qua “cạm bẫy” FOMO trong đầu tư

Tích lũy vốn hiểu biết về thị trường chứng khoá

Ngay cả những Trader lâu năm cũng chưa chắc nắm bắt được toàn bộ thị trường. Nhưng phân tích kỹ thuật và cập nhật tin tức thị trường sẽ phần nào giúp các nhà đầu tư dự đoán được xu hướng giá cả. Đồng thời, nhà đầu tư cũng cần nghiên cứu các báo cáo tài chính của doanh nghiệp bán cổ phiếu, so sánh tương quan với các doanh nghiệp khác trong ngành về lợi thế cạnh tranh và bất lợi.

Tỉnh táo và kiên định

Tiếp nhận thông tin là yêu cầu bắt buộc đối với những ai muốn tham gia thị trường. Tuy vậy, mỗi người cần phải chọn lọc nguồn thông tin chính thống hoặc những nhận định, dự đoán có căn cứ vững chắc. Giữ cho mình sự tỉnh táo trước những luồng thông tin điều hướng dư luận là điều vô cùng cần thiết để hiểu đúng tình hình, tránh bị FOMO.

Ngoài ra, nhà đầu tư nên kiện định với kế hoạch đầu tư mà bản thân đã xây dựng. Thay đổi là điều có thể sẽ xảy ra, nhưng điều đó không đồng nghĩa với việc dễ bị tác động bởi các yếu tố ngoại cảnh.

Xác định đúng thời điểm cắt lỗ

Nhà đầu tư hãy cứ mạnh dạn xuống lệnh cắt lỗ khi giá cổ phiếu có dấu hiệu chạm đáy và đu đỉnh. Việc này có thể giúp bảo toàn một phần vốn, từ đói nhà đầu tư mới có thể tái đầu tư khi thị trường có những tín hiệu tích cực hơn.

Xem thêm:

 

Tâm lý FOMO trong đầu tư chứng khoán là gì?

1. Risk tolerance được hiểu như thế nào?

Risktolerance (danh từ) là mức chịu rủi ro mà các nhà đầu tư phải chấp nhận trong kế hoạch tài chính ngắn hoặc dài hạn của họ.

Giống với risk tolerance nhưng ở quy mô kinh doanh chính là risk appetite (khẩu vị rủi ro). Khẩu vị rủi ro là mức độ rủi ro mà cá thể đầu tư (cá nhân, doanh nghiệp) phải chấp nhận nhằm đạt được các mục tiêu đề ra của kinh doanh.

Ngoài yếu tố số liệu và thị trường, mức chịu rủi ro còn bị chi phối bởi khá nhiều khía cạnh khác nhau của tâm lý.

Ngay tại thời điểm ra quyết định, cảm xúc cá nhân và viễn cảnh nhà đầu tư hình dung sẽ ảnh hưởng đến hành vi tiếp nhận rủi ro của họ. Bên cạnh đó, trải nghiệm trong quá khứ cũng góp phần không nhỏ định hình về mức chịu rủi ro. Ví dụ nếu bạn đến từ gia đình kinh doanh thay vì gia đình công chức, mức chịu rủi ro có thể sẽ thoáng hơn.

2. Risk tolerance có quan trọng với đầu tư cá nhân?

Nắm được mức chịu rủi ro sẽ giúp các nhà đầu tư có cái nhìn thực tế, sát sao hơn về khả năng chịu đựng và ra quyết định nhanh chóng trước những biến động khôn lường của thị trường. Tùy vào mức độ risk tolerance, mỗi nhà đầu tư khác nhau sẽ lựa chọn danh mục đầu tư phù hợp với khả năng cho phép của mình.

Tuy nhiên, nếu nhà đầu tư không xác định được mức chịu rủi ro, có thể dẫn đến nhiều mạo hiểm với giới hạn khả năng, dẫn đến tâm lý bất bình ổn và có những nước đi sai lệch.

Để bạn đọc hiểu rõ hơn về Risk tolerance, chúng tôi phân loại thành các cấp độ sau:

3. Xác định risk tolerance như thế nào?

Để xác định risk tolerance có khá nhiều cách, ví dụ điển hình nhất là đánh giá chúng bằng bài kiểm tra mức độ rủi ro. Điều này giúp bạn hình dung một cách rõ ràng về mức lỗ lớn nhất mà bản thân cầm cự được nếu phải trải qua các chu kỳ biến động mạnh mẽ (ví dụ như đại dịch covid – 19).

Mặt khác, bạn còn cần xem xét đến những yếu tố khác gây ảnh hưởng đến khả năng chấp nhận rủi ro như sau:

Trong trường hợp các nguồn vốn khác giữ được mức ổn định thì mức chịu rủi ro với các khoản đầu tư của bạn càng được nâng cao.

4.Trường liên quan của Risktolerance?

Risk capacity (danh từ): sức chứa sự rủi ro. Risk capacity là mức độ rủi ro tối thiểu mà nhà đầu tư phải chấp nhận để đạt được mục tiêu đầu tư so với thời gian bỏ ra và thu nhập. Cần biết cách phân biệt sự khác nhau giữa risk tolerance và khái niệm này.

Volatility (danh từ): sự “bốc hơi” trong chứng khoán. Là mức độ bất bình ổn hoặc rủi ro của quy mô biến động trong giá trị của một chứng khoán bất kỳ. Mức độ bốc hơi (đo lường bằng chỉ số VIX) càng lớn, chứng tỏ chứng khoán đó càng mạo hiểm.

Time horizon (danh từ): thời hạn đầu tư. Là tổng thời hạn nắm giữ các hạng mục đầu tư của các nhà đầu tư trước khi được đưa ra đánh giá hoặc kết thúc vào cuối phiên.

Trên đây là định nghĩa về Risktolerance – mức chịu rủi ro. TNEX hy vọng rằng bài viết này sẽ là cái nhìn tổng quan nhất cho bạn trên lĩnh vực đầu tư. Hãy kiên quyết với những lựa chọn và quyết định của mình nhé!

7S ĐỊNH NGHĨA VỀ RISK TOLERANCE – MỨC CHỊU RỦI RO CHO NHÀ ĐẦU TƯ

Gen Z phóng khoáng cho những tiêu dùng cá nhân

Gen Z tập trung đa phần tài chính của họ vào việc xây dựng thương hiệu cá nhân. Cụ thể, thế hệ này đầu tư vào diện mạo, thời trang (chiếm 53% trên tổng thảo luận thuộc Các nhu cầu thiết yếu). Ngoài ra, các hoạt động về giải trí, social cũng đặc biệt thu hút thế hệ mới này, họ không ngại thể hiện những xu hướng mới của xã hội hay những trào lưu làm mưa làm gió. Theo thống kê, thu nhập của gen Z tăng lên hơn hẳn so với các thế hệ trước kéo theo đó là sự tăng chi để đáp ứng các nhu cầu cao hơn.

Hiện nay, việc du nhập những thương hiệu ngoại về mảng thời trang đang tăng đột biến ở Việt Nam, cùng với đó là sự lên ngôi của những local brand làm điên đảo giới trẻ. Những thế hệ gen Z mang danh xưng “rich kids” cũng có khao khát cháy bỏng với hàng hiệu, đó là một trong những cách Gen Z có thể khẳng định bản thân và gây ấn tượng với người khác.

Gen Z vì thế được xem là thế hệ phóng khoáng, họ sẽ sẵn sàng chi những khoản “khổng lồ” để thỏa mãn đam mê xây dựng visual và khẳng định bản thân mình. Như vậy, các brand hoàn toàn có thể tận dụng việc này để định hướng khách hàng cho những chiến dịch quảng bá phát triển sản phẩm của họ.

 

Gen Z với mong muốn tự chủ về tài chính

Khác với những thế hệ trước, Gen Z hình thành tư tưởng kiếm tiền từ rất sớm. Một xã hội với những chuẩn chỉ vượt trội về công nghệ, một thời đại mà 4.0 luôn là lĩnh vực đi đầu – tất cả những yếu tố ấy đã hình thành và tôi luyện cho thế hệ này lối tự chủ về tài chính từ rất sớm. Gen Z sớm phát triển tư duy tài chính vượt trội để tự tìm cho mình những lối đi riêng biệt từ đầu tư, kinh doanh, quản trị nhân lực thậm chí là thành công trong nhiều lĩnh vực.

Với họ, chỉ khi bản thân thật sự nỗ lực và cố gắng không ngừng thì sẽ có vô vàn cách để tận hưởng thành quả của mình xứng đáng mà chẳng cần chứng minh bất kỳ điều gì với ai.

Những nghiên cứu cũng đã chỉ ra, hiện nay các chủ đề về khởi nghiệp, chia sẻ kinh nghiệm khi đi làm, đi intern, hay thực chi của Gen Z luôn là đề tài được quan tâm rất lớn trên các group cộng đồng. Người trẻ đi làm hay người trẻ kiếm tiền như thế nào vốn là những bài viết không còn xa lạ với cộng đồng mạng xã hội.

Về những dự định trong tương lai: Nếu như một Millenial có những dự định hướng tới sự nghiệp, công việc thì Gen Z định nghĩa rằng các trải nghiệm mới chính là hành trang cần có cho tương lai, là thước đo giúp họ có tự tin vào năng lực nhằm thực hiện hóa những giấc mơ.

Gen Z và những dấu chấm hỏi ở thì tương lai

Những nỗi băn khoăn khi bước sang độ tuổi trưởng thành là điều không thể tránh khỏi, nhưng thế hệ Gen Z ngày nay lại mang trên mình nhiều áp lực hơn, họ va phải những lo lắng khi đối mặt với những “cú tát” mà “trường đời” đem lại. Đó là lý do người trẻ thường buồn trước những nỗi buồn nhân thế.

Trước những lo lắng ấy, thế hệ Z lại rất thông thái trong những quyết định của bản thân, họ lựa chọn những công cụ, dịch vụ tối ưu của tài chính để tiết kiệm, quản lý tiêu dùng và tài chính.

Thế hệ tiên phong thành công – tại sao không chứ!

Danh sách những “con nhà người ta” trong truyền thuyết khi theo đuổi đam mê để tự lập tài chính với đa dạng các lĩnh vực như kol, influencer đang ngày một tăng lên mà đa số là những bạn trẻ với bảng thành tích cực khủng khiến những người trong nghề phải thốt lên thán phục. Người ta gọi Gen Z là thế hệ tiên phong của những thế hệ, tuy không đốt cháy giai đoạn nhưng lại là thế hệ bước đi nhanh nhất trong hành trình kiến tạo tương lai.

Hy vọng với bài “đọc vị Gen Z” trên đây có thể giúp các bạn thấu hiểu phần nào suy nghĩ, định hướng của Gen Z, từ đó đưa ra những giải pháp phù hợp để tiếp cận thế hệ đầy tiềm năng này!

GEN Z VÀ TƯ DUY TÀI CHÍNH KHÁC BIỆT

1. Đầu tư tài chính cá nhân bằng cách gửi tiết kiệm

Gửi tiết kiệm là hình thức đầu tư tài chính vô cùng quen thuộc đối với mỗi chúng ta. Theo đó, bạn sẽ chỉ cần gửi một khoản tiền tại ngân hàng. Bạn coi nó như khoản để dành mà không sử dụng cho việc chi tiêu hay thanh toán hàng ngày. Tùy vào những gói tiết kiệm khác nhau, bạn sẽ có được một khoản lợi nhuận nhất định từ phía ngân hàng.

Ưu điểm:

Nhờ lãi suất ổn định, số tiền bạn gửi không mất đi mà còn tăng thêm khi đến kỳ hạn.

Tính thanh khoản cao: Lúc cần thiết, bạn hoàn toàn có thể rút tiền một cách dễ dàng.

Độ rủi ro thấp: Tất cả các ngân hàng đều có bảo hiểm cho tiền gửi để đề phòng những trường hợp không may xảy ra.

Đa dạng gói tiết kiệm: Có thể kể đến như gửi tiết kiệm bậc thang, gửi tiết kiệm gửi góp,… Bạn chỉ cần lựa chọn sao cho phù hợp nhất với điều kiện và mục tiêu của bản thân.

Nhược điểm:

Lãi suất thấp: Đây chính là điểm trừ lớn nhất khiến nhiều khách hàng phân vân khi lựa chọn hình thức này. Với mức lãi suất chỉ 7 – 8%/ năm, việc gửi tiết kiệm sẽ không thể sinh lời nhiều và nhanh chóng như những kênh đầu tư khác.

Lãi suất có tính biến động theo thời gian: Trong thời kỳ lạm phát cao, mức lãi suất của ngân hàng có thể giảm đi 7 – 9% so với lãi suất ban đầu.

2. Đầu tư tài chính cá nhân với chứng khoán

Chứng khoán là một bằng chứng xác nhận sự sở hữu hợp pháp của bạn với tài sản hoặc phần vốn của công ty hay tổ chức đã phát hành. Hiểu một cách đơn giản, đầu tư vào thị trường chứng khoán tức là bạn đang mua bán quyền sở hữu một doanh nghiệp.

Ưu điểm:

Lãi suất hấp dẫn: Khi đầu tư đúng thời điểm, lãi suất tiềm năng có thể đạt tới 50% hoặc cao hơn thế nữa.

Tính thanh khoản cao: Chuyển đổi dễ dàng giá trị cổ phiếu sang tiền mặt.

Vốn thấp: Chỉ với số vốn ban đầu khoảng 5 – 10 triệu, bạn có thể ngay lập tức gia nhập thị trường chứng khoán.

Nhược điểm:

Rủi ro cao: Tham gia thị trường chứng khoán đòi hỏi bạn phải chuẩn bị vốn kiến thức chuyên môn bài bản, tránh đưa ra các quyết định bất lợi.

3. Đầu tư tài chính cá nhân vào vàng

Vàng là một tài sản luôn duy trì giá trị theo thời gian, thậm chí còn có xu hướng tăng lên trong dài hạn, không lạm phát như tiền giấy, tiền xu hay một số loại tài sản khác. Chính vì vậy, ngay từ xa xưa, đầu tư vàng đã trở thành một hình thức phổ biến với tất cả mọi người.

Ưu điểm:

Tính thanh khoản cao: Việc mua bán vàng diễn ra ở khắp mọi nơi. Bởi vậy, bạn có thể dễ dàng quy đổi ra tiền mặt trong những trường hợp cấp thiết.

Nhược điểm:

Tính thụ động: Không đem lại một số tiền lãi như chứng khoán hay gửi tiết kiệm, bạn chỉ có thể tận dụng sự chênh lệch giá vàng giữa các thời điểm để đem bán, từ đó thu về một khoản tiền cho bản thân.

Rủi ro tiềm ẩn trong ngắn hạn: Thời điểm mua vàng là yếu tố then chốt quyết định khoản lợi nhuận bạn nhận về, bởi giá vàng có thể biến động cao trong ngắn hạn.

Khả năng lưu trữ: Vì là kim loại quý hiếm và đắt giá, bạn cần bảo quản một cách cẩn thận để tránh bị mất mát.

4. Đầu tư tài chính cá nhân qua bất động sản

Đầu tư bất động sản là hình thức kinh doanh kiếm lời dựa vào việc sở hữu, xây dựng, cải tạo, quản lý, mua bán hoặc cho thuê bất động sản. Trong đó, bất động sản bao gồm đất đai cùng các tài sản gắn liền với mảnh đất đó như tài nguyên, nhà ở, công trình, dự án,…

Ưu điểm:

Lợi nhuận cao: Tình trạng “đất chật người đông” đang ngày càng trở nên phổ biến ở mọi nơi. Do đó, đầu tư bất động sản có thể giúp bạn thu về một khoản lợi nhuận cực kỳ lớn.

Đa dạng các loại hình đầu tư: Ví dụ đất nền, thổ cư, chung cư,…

Nhược điểm:

Nguồn vốn lớn: Nếu chỉ có một nguồn vốn nhỏ, bạn sẽ khó mà tham gia kênh đầu tư này. Giá trị ban đầu của bất động sản đã rất lớn, không chỉ vậy mà các công trình, dự án cũng đòi hỏi chi phí bảo trì và tu sửa khá cao. Ngoài ra, bạn sẽ phải đóng thuế bất động sản và bảo hiểm, gây trở ngại lớn khi bạn sở hữu nhiều bất động sản.

Tính thanh khoản thấp: Quy trình mua bán bất động sản bao gồm nhiều giai đoạn, sẽ tốn kha khá thời gian của bạn cũng như khách hàng. Hơn nữa, chính vì giá trị quá lớn, các khách hàng luôn cân nhắc kỹ lưỡng trước khi quyết định mua của bạn. Bởi vậy nên chuyển đổi giá trị bất động sản thành tiền mặt là điều vô cùng khó khăn.

5. Đầu tư tài chính cá nhân vào thị trường Forex (Ngoại tệ)

Đầu tư Forex là tham gia giao dịch trên thị trường Forex, kiếm lợi nhuận dựa trên những biến động tăng giảm tỷ giá giữa các đồng tiền tệ.

Ưu điểm:

Tính thanh khoản cao: Bạn có thể nhanh chóng chuyển đổi khoản đầu tư sang tiền mặt.

Tính linh hoạt của thị trường: Forex là thị trường có có tính hai chiều. Mức lợi nhuận phụ thuộc vào độ chênh lệch điểm so với dự đoán ban đầu của bạn dù là tăng hay giảm. Chỉ cần am hiểu thị trường sâu sắc, bạn hoàn toàn có thể thu về một khoản tiền khổng lồ.

Nhược điểm:

Thị trường ảo: Những năm gần đây, số lượng sàn Forex ảo gia tăng chóng mặt, trở thành tấm màn che giấu những kế hoạch lừa đảo tinh vi. Bạn cần cẩn trọng trước khi tham gia bất cứ sàn giao dịch Forex nào.

Rủi ro đến từ đòn bẩy: Thị trường ngoại hối cung cấp đòn bẩy với tỉ lệ 1:1000, nghĩa là dù bạn chỉ có 100 USD trong tài khoản nhưng số tiền bạn có thể giao dịch lại lên đến 100.000 USD. Tuy mang lại lợi nhuận cao, song vô số người đã thua lỗ lớn, thậm chí là mất trắng khi quá tập trung vào lợi ích từ đòn bẩy.

6. Đầu tư tài chính cá nhân với các quỹ mở

Đây là một loại hình đầu tư tài chính gián tiếp thông qua các quỹ mở. Các chuyên gia đầu tư của Công ty quản lý quỹ sẽ sử dụng tiền của các nhà đầu tư để trực tiếp đầu tư vào cổ phiếu, trái phiếu. Đầu tư tiền vào quỹ mở, bạn sẽ nhận được chứng chỉ quỹ – tài sản có giá trị tương đương với tiền đầu tư của bạn.

Ưu điểm:

An toàn và ổn định: Được giám sát nghiêm ngặt bởi các cơ quan có thẩm quyền, bạn hoàn toàn yên tâm khi tham gia đầu tư tại các quỹ mở. Ngoài ra, các chuyên gia của Công ty quản lý quỹ đều có kinh nghiệm lâu năm trong lĩnh vực tài chính, bởi vậy các quyết định của họ luôn có lợi bất kể trong tình huống nào.

Nhược điểm:

Bạn sẽ phải chi một khoản phí cho công ty quản lý quỹ cho những việc họ làm.

7. Đầu tư tài chính cá nhân vào chính bản thân bạn

Đây chắc chắn là kênh đầu tư đáng tiền nhất đối với mỗi chúng ta. Không có cách nào sinh ra nhiều lợi nhuận hơn thế, bởi bạn là tài sản đáng quý nhất, và đầu tư vào bản thân đồng nghĩa với việc nâng cao giá trị của chính mình. Ngay từ bây giờ, bạn hãy luôn sẵn sàng học hỏi thêm kiến thức, rèn luyện sức khỏe, củng cố các mối quan hệ và duy trì đời sống tinh thần lành mạnh. Chắc chắn bạn sẽ sớm nhận ra tiềm năng sinh lời của những thói quen tưởng chừng đơn giản này.

Trên đây là 7 kênh đầu tư tài chính cá nhân hiệu quả năm 2021. TNEX hy vọng rằng sau bài viết trên, bạn sẽ chọn được cho bản thân một kênh đầu tư tài chính cá nhân thích hợp nhất.

Xem thêm:

7 kênh đầu tư tài chính cá nhân hiệu quả năm 2021

1. Sinh viên có nên đi làm thêm?

Sinh viên không kém, ngược lại họ rất giỏi, nhưng chỉ giỏi khi làm chủ được chính mình.
Làm thêm hiện nay là công việc mà các bạn gen Z lựa chọn để thực hiện trong quỹ thời gian có hạn của mình. Đây không chỉ là những công việc giúp họ quản lý tốt hơn về tài chính mà còn là bước đệm khá tốt cho tương lai sau này.

 

1.1. Những điểm tích cực của sinh viên khi đi làm thêm

Trước khi trở lại với câu hỏi trên, chắc hẳn các bạn luôn muốn trở thành một ứng viên
xuất sắc trong các lĩnh vực mà mình theo đuổi? Và tất nhiên rồi, CV sẽ là yếu tố không thể thiếu trong bất kỳ một buổi phỏng vấn xin việc nào. Câu hỏi đặt ra là, bạn sẽ lấy kinh nghiệm làm việc ở đâu để điền vào CV của mình nếu như bạn là một sinh viên mới ra trường? Làm sao để nhà tuyển dụng chú ý đến bạn nếu kinh nghiệm trong CV chỉ là vài dòng tiểu sử.

Nếu rơi vào trường hợp này thì bạn sẽ làm gì để chinh phục những HR khó tính nhất đây? Có lẽ lúc này các bạn sẽ ao ước một lần được quay trở lại thời sinh viên và đi làm thêm để tích lũy cho mình kinh nghiệm làm việc điền vào CV dù ít hay nhiều.

Với việc đặt tình huống như trên, ta có thể đưa ra được những điểm tích cực của việc đi làm thêm khi còn là sinh viên như sau:

 

Đầu tiên, việc đi làm thêm sẽ giúp bạn có thêm thu nhập, thậm chí là dư giả tài chính để trang trải cho sinh hoạt và cuộc sống sinh viên của mình. Đôi khi, bạn có thể dùng chính số tiền mình làm ra để phụ giúp đỡ đần cha mẹ.

 

Thứ hai, đi làm thêm là cơ hội giúp bạn có được những trải nghiệm thực tế thật tuyệt vời mà nếu không thử thì có lẽ bạn sẽ không bao giờ có được.

Cho dù công việc bạn đang làm đó là gì đi chăng nữa: dù bạn có làm nhân viên bưng bê, phục vụ ở các quán cà phê thì đó cũng sẽ là quãng thời gian quý báu. Bởi bạn đã có cơ hội bước chân vào ngành dịch vụ cũng như có cơ hội được tiếp xúc và thấu hiểu tính chất của công việc, tâm lý của khách hàng. Từ đó làm nền tảng có ích cho bạn trong công việc và cuộc sống sau này.

Đó là minh chứng cho việc nếu bạn không đi làm thêm thì mọi thứ bạn có được sẽ chỉ là kiến thức trên sách vở mà thôi.

 

Thứ ba, đi làm thêm sẽ giúp bạn có kinh nghiệm làm việc thực tế mà không một trường đại học nào làm được tốt hơn thế.

Tuy nhiên, lựa chọn việc làm thêm phải theo đúng chuyên ngành bạn đang theo học hoặc
phù hợp với định hướng ra trường của bạn, như vậy đó sẽ là cách mà bạn vừa có kinh nghiệm làm việc cho mình vừa làm bước đệm khá vững chắc sau khi ra trường.

 

Thứ tư, đi làm thêm khi còn là sinh viên sẽ giúp bạn mở rộng được mối quan hệ của mình.

Việc bạn có duyên gặp gỡ được bất cứ ai trong đời, đặc biệt là trong “ngành” sẽ là nhân tố quan trọng quyết định tới những ngã rẽ cuộc đời của bạn. Không nơi nào giúp bạn có cơ hội gặp gỡ các anh chị đi trước có nhiều kinh nghiệm trong nghề như là việc bạn đi làm thêm. Họ sẽ là kim chỉ nam, là hình mẫu, là chuẩn mực, là nơi giúp bạn có được cách học tập tốt nhất khi đi làm.

Không những vậy, việc bạn biết cách giữ những mối quan hệ này sẽ tạo cơ hội việc làm hấp dẫn cho bản thân.

Với những lợi ích từ việc đi làm trên, ta có thể thấy việc đi làm thêm khi đang là sinh viên không hề xấu mà ngược lại là có ý nghĩa rất lớn đến hiện tại và tương lai. Bởi thực tế thì sẽ không ai muốn khi đi xin việc mà lại bị từ chối vì những câu cửa miệng của nhà tuyển dụng vì lý do “em rất tốt nhưng chị rất tiếc vì em thiếu những trải nghiệm thực tế cho bản thân mình” hay “kinh nghiệm làm việc của em chưa thực sự ấn tượng và phù hợp với bên chị” cả.

 

1.2. Những điểm hạn chế của sinh viên khi đi làm thêm

Tuy nhiên, có những vấn đề luôn tồn tại hai mặt song song, và việc đi làm thêm cũng
không phải là một ngoại lệ. Có tích cực thì cũng sẽ có những điểm hạn chế còn
tồn tại. Vậy, đâu là những hạn chế của việc đi làm thêm mà sinh viên cần chú ý?

 

Việc đi làm thêm khiến sinh viên dễ bị “cuốn”

Điều này hoàn toàn chính xác bởi bạn sẽ trải qua cảm giác sở hữu tiền thậm chí là nhiều tiền trong tay, được thoải mái cho những ước muốn và nhu cầu cá nhân của mình. Chính lý do này đã khiến cho động lực kiếm tiền nhiều hơn của bạn thôi thúc bạn một cách mạnh mẽ hơn bao giờ hết và rồi, bạn quyết định bỏ bê việc học trên trường để có thể đi làm thêm.

Chắc chắn những ai đã và đang trải qua thời sinh viên không hề xa lạ với khá nhiều trường hợp đang học nhưng xin phép giảng viên về sớm để có thể kịp giờ làm. Thực tế thì có lẽ bất kể một giảng đường đại học nào cũng có.

 

Làm thêm khiến sinh viên bị “đuối”

Dù là công việc trí óc hay chân tay, thì khi đi làm chắc chắn là bạn sẽ phải bỏ công bỏ sức, tâm huyết của mình vào đó. Nghĩa là khi bạn lao lực đủ lớn, vượt quá giới hạn của bản thân trong một khoảng thời gian sẽ phát sinh trường hợp bị “đuối”, và khi mà đã đuối thì sẽ chẳng mấy để tâm tới bất cứ việc gì chứ đừng nói đến việc tập trung bài vở.

 

Học hành chểnh mảng

Học đại học sẽ rất nhàn nếu bạn biết cân đối, nhưng cũng sẽ rất cực nếu bạn không cân
bằng được nó. Việc đi làm thêm với tần suất lớn khiến bạn trở nên mệt mỏi trong chính công việc và cuộc sống của mình, sức khỏe ít nhiều sẽ bị ảnh hưởng. Chính vì lý do này mà bạn có thể delay với bài tập lớn nhỏ hay các kỳ thi tới gần. Điều này giải thích cho việc khi bạn quá đam mê với việc làm thêm thì bài vở hay học hành sẽ không còn ở vị trí ưu tiên nữa.

Như vậy, việc làm thêm khi là sinh viên vừa có những ưu điểm nhưng lại có những hạn chế mà khó tránh khỏi. Vậy, suy cho cùng thì sinh viên có nên đi làm thêm để trang trải tài chính hay không?

 

2. Những điều nên nhớ khi sinh viên muốn đi làm thêm

Câu trả lời cho việc làm thêm là cần thiết và nên làm, nó sẽ tùy thuộc vào nhu cầu của mỗi cá nhân. Tuy nhiên, để không tồn đọng những mặt hạn chế, các bạn nên bỏ túi những lưu ý sau:

 

Xác định chỉ làm thêm khi bạn thực sự dành thời gian cho nó

Nếu thời gian rảnh của bạn không quá nhiều thì việc làm thêm là không hợp lý. Bởi sẽ không một tổ chức nào nhận nhân viên chỉ làm việc quá ngắn hạn cả.

 

Lựa chọn việc làm thêm phù hợp với quỹ thời gian bản thân có

Nếu như bạn có thời gian rảnh thì hãy lựa chọn công việc tương thích với quãng thời
gian đó. Điều này không những giúp bạn quản lý được thời gian của mình, mà còn giúp
bạn cân đối được việc học và làm một cách có hiệu quả nhất.

Đối với gen Z hiện nay thì Freelancer sẽ là những sự lựa chọn được khuyến khích hơn cả. Tuy nhiên, công việc này đòi hỏi bạn phải có một nền tảng vững chắc và kỹ năng sẵn có của mình.

 

Hãy ghi nhớ rằng, mục tiêu của bạn khi là sinh viên là học tập chứ không phải để kiếm tiền

Đây chỉ là công việc làm thêm, đồng nghĩa với việc nó chưa phải là công việc gắn bó
với tương lai của bạn lâu dài. Vì thế, việc làm thêm sẽ không phải là mục tiêu chính mà bạn hướng đến. Điều bạn cần quan tâm và hoàn thành một cách xuất sắc chính là việc học tập khi ngồi trên giảng đường đại học.

 

Hãy lựa chọn việc làm thêm phù hợp với chuyên ngành bạn theo đuổi

Việc làm thêm sẽ có ích hơn rất nhiều khi đó là việc làm có lợi cho chuyên ngành của
bạn. Lúc này, nó sẽ không gói gọn ở thu nhập nữa mà còn là công việc giúp bạn trau
dồi kinh nghiệm và phát triển kỹ năng của mình.

 

Trên đây là những chia sẻ về vấn đề “sinh viên có nên đi làm thêm để trang trải tài chính hay không?” Hy vọng rằng, với những dòng chia sẻ này, các bạn sinh viên đều đã có được đáp án cho riêng mình cũng như xác định được việc làm thêm nào là phù hợp nhất.

SINH VIÊN CÓ NÊN ĐI LÀM THÊM ĐỂ TRANG TRẢI TÀI CHÍNH KHÔNG?

1. Đặt ra mục tiêu tài chính rõ ràng

Thông thường, mọi người rất dễ gặp vấn đề khi quản lý chi tiêu bởi không hề suy nghĩ hay tính toán về cách sử dụng tiền. Điều đó tạo nên thói quen chi tiêu một cách tùy ý và ngẫu hứng mà không theo bất kỳ đường hướng cụ thể nào, dẫn đến hiện tượng “vung tay quá trán”.

Bởi vậy, ngay từ bây giờ, bạn cần phải xác định rõ ràng mục tiêu tài chính của bản thân, từ đó xây dựng một kế hoạch chi tiết giúp bạn hoàn thành mục tiêu ấy. Không chỉ giữ cho bạn sự tập trung, một mục tiêu rõ ràng còn tiếp thêm động lực và thúc đẩy bạn mỗi ngày trên hành trình đạt được những điều mình mong muốn.

Có thể kể tên một vài mục tiêu tài chính ngắn hạn như mua một chiếc iPad, trả hết nợ ngân hàng,… hoặc các mục tiêu dài hạn như khởi nghiệp, lập gia đình, nghỉ hưu,…

2. Phân bổ chi tiêu hợp lý

Phân bổ nguồn tài chính là việc làm cực kỳ cần thiết, đem lại hiệu quả bất ngờ khi quản lý chi tiêu cá nhân. Tuy nhiên, mỗi người lại có một sở thích và nhu cầu khác nhau, do đó không một phương pháp nào có thể áp dụng cho tất cả. Dưới đây sẽ là 3 phương pháp phổ biến nhất mà các bạn có thể tham khảo:

3. Thay đổi thói quen mua sắm để quản lý chi tiêu

Bất cứ ai trong số chúng ta đều ưa chuộng hình thức mua sắm trực tuyến trên các sàn thương mại điện tử. Sức hấp dẫn từ mã khuyến mãi, flash sale đã đánh trúng tâm lý, và thế là giỏ hàng của chúng ta tích đầy những món đồ tuy rẻ nhưng không cần thiết, kém bền hoặc dễ hỏng hóc. Tình trạng này kéo dài sẽ gây lãng phí một khoản tiền không hề nhỏ bởi chúng ta rất nhanh sẽ phải sắm đồ dùng mới thay thế.

Trước khi mua đồ, bạn nên chuẩn bị một danh sách những mặt hàng thiết yếu và quan trọng, ước tính số tiền cần chi rồi sau đó cân nhắc để điều chỉnh sao cho hợp lý. Bạn cũng nên ưu tiên vật dụng có chất lượng tốt để đảm bảo thời gian sử dụng lâu dài, mặc dù giá của chúng thường khá cao nhưng về lâu dài có thể tiết kiệm được một khoản tiền đáng kể.

4. Tiết kiệm ngay sau khi có thu nhập

Kế hoạch quản lý chi tiêu dù cẩn thận đến đâu cũng khó tránh khỏi những khoản phí phát sinh. Khi nguồn thu nhập hiện tại không thể xử lý kịp thời, chúng ta cần một phương án dự phòng – tài khoản tiết kiệm trong ngắn hạn.

Hãy trích một phần thu nhập để gửi vào tài khoản này, vừa giúp bạn ứng phó với một số trường hợp khẩn cấp, vừa tránh tình trạng “vung tay quá trán” khi đang giữ quá nhiều tiền lương trong tay.

5. Sử dụng các app hoặc phần mềm quản lý chi tiêu cá nhân

Để công việc quản lý chi tiêu cá nhân trở nên nhẹ nhàng và đơn giản, rất nhiều ứng dụng (app) trên thiết bị smartphone cũng như các phần mềm đã ra đời, hỗ trợ chúng ta trong việc ghi chú hay theo dõi các khoản chi tiêu, tiết kiệm hay đầu tư của mình. Nhờ vào những cảnh báo mức chi tiêu hợp lý, người dùng hoàn toàn có thể kiểm soát được nguồn tiền của mình một cách dễ dàng.

Nổi bật trong số đó có thể kể đến các app như ứng dụng ngân hàng số thông minh TNEX, sổ thu chi Misa, Money Lover, Home Budget, Mavio,…

Trên đây là những bí kíp giúp quản lý chi tiêu cá nhân hiệu quả. TNEX hy vọng rằng qua bài viết trên, bạn có thể tìm được phương pháp phù hợp nhất với bản thân mình, áp dụng vào đời sống thực tế để gạt đi những lo âu về vấn đề tài chính nhé!

 

5 bí kíp giúp bạn quản lý chi tiêu cá nhân hiệu quả

 

Chứng khoán là gì? 

Chứng khoán là một loại tài sản tài chính có thể giao dịch bao gồm các loại sau đây:

Đầu tư chứng khoán là các hoạt động mua, bán, nắm giữ chứng khoán của nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán. Nhà đầu tư có thể là tổ chức hay cá nhân tham gia đầu tư trên thị trường chứng khoán.

 

Để tham gia vào thị trường chứng khoán, các nhà đầu tư cần trang bị cho bản thân: 

 

Top 5 kênh thông tin về đầu tư chứng khoán uy tín nhất

1. Vietstock 

Ra đời vào ngày 02/08/2002, Vietstock.vn là cổng thông tin toàn diện và chuyên nghiệp về tài chính – chứng khoán trong nước. Các nhà đầu tư cá nhân có thể xem báo cáo tài chính các công ty lớn tại Vietstock và ra quyết định có nên đầu tư vào chứng khoán của các công ty đó hay không? 

Hệ sinh thái của vietstock gồm:

2. CafeF

Kênh thông tin Kinh tế- tài chính Việt Nam CafeF.vn là chuyên trang dẫn đầu trong mảng tin tức kinh tế, tài chính, thông tin chứng khoán tại Việt Nam được cập nhật liên tục, đầy đủ và chính xác.

CafeF được Alexa đánh giá là một trong những trang web thuộc top 20 websites phổ biến nhất tại Việt Nam với lượng truy cập hơn 4/16 triệu lượt xem thì CafeF là vẫn là một trong các website số 1 tại Việt Nam về lĩnh vực chứng khoán.

3. Tin nhanh chứng khoán 

Tin nhanh chứng khoán chính là cổng thông tin cập nhật tin tức về tình hình tài chính, bất động sản, số liệu và sự kiện của các cá nhân, doanh nghiệp, tổ chức đầu tư và thị trường chứng khoán tại Việt Nam. Tại đây các thông tin được cập nhật liên tục từng ngày từng giờ đáp ứng kịp thời nhu cầu thu thập dữ liệu của thị trường Việt Nam.

4. Investing 

Được thành lập vào năm 2007 đến nay Investing.com đã có hơn 21 triệu người dùng hàng tháng và hơn 180 triệu phiên giao dịch, thuộc một trong ba trang web tài chính hàng đầu thế giới theo SimilarWeb và Alexa.

Investing.com là một nền tảng cung cấp dữ liệu, bảng báo giá theo thời gian thực, biểu đồ, công cụ tài chính, tin nóng và các bài phân tích về các thị trường Chứng khoán trên toàn cầu, Tiền điện tử, Các loại tiền tệ trên thế giới, Trái phiếu, các Quỹ và Lãi suất…

Với hơn 300.000 công cụ tài chính, người dùng có thể truy cập không giới hạn và hoàn toàn miễn phí các công cụ như báo giá và thông báo theo thời gian thực, công cụ tính và thông tin tài chính chuyên sâu.

5. Trading View

Với hơn 30 triệu tài khoản, Tradingview là nền tảng phân tích kỹ thuật chứng khoán, tích hợp cả một thư viện công cụ phân tích khổng lồ và các bài phân tích sẵn, các nhà đầu tư theo dõi tài sản, tự đánh giá thị trường, tìm ý tưởng đầu tư. 

Tradingview được Alexa đánh giá là một trong những trang web thuộc top 100 websites phổ biến nhất trên toàn cầu

 

Qua các thông tin trên, mong bạn đọc hiểu rõ hơn về đầu tư cổ phiếu là gì và các kênh cung cấp thông tin chứng khoán uy tín, hữu ích. Trong chuỗi chia sẻ kiến thức về đầu tư, TNEX sẽ liên tục cập nhật nhiều bài viết mới trong thời gian tới, bạn đọc ghé website thường xuyên để nhận được kiến thức nóng hổi nhất nhé!